Nội dung chính
Việt Nam sẽ vững bước sánh vai các cường quốc năm 2045 nhờ sức mạnh đồng hành của kiều bào và đổi mới.
Phá vỡ rào cản vô hình
Năm 1986, khi còn là sinh viên tại Liên Xô, Tiến sĩ Phan Bích Thiện đã gặp khó khăn khi quyết định lấy chồng người Hungary. Gia đình cô lo ngại về khoảng cách địa lý và nỗi sợ “đứt gãy” mối liên kết với quê hương. Trong bối cảnh thời kỳ thông tin hạn chế, nhiều gia đình Việt Nam vẫn còn e ngại rằng người ra đi sẽ mất gắn bó với đất nước.
Nhờ sự thuyết phục của các chị em trong cộng đồng, cô và chồng đã hứa sẽ thường xuyên về thăm Việt Nam. Kết quả, mẹ cô đã nhận ra rằng dù ở xa, tình cảm vẫn “gần gũi, gắn bó” như chưa thay đổi. Câu chuyện cá nhân này phản ánh quá trình Việt Nam mở cửa, hội nhập và trở nên gần gũi hơn với cộng đồng quốc tế.

Đổi mới năm 1986 đã mở ra cánh cửa cho người Việt ở nước ngoài tham gia xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Đại hội VI Đảng đã khẳng định chính sách tạo điều kiện thuận lợi cho kiều bào duy trì mối liên kết chặt chẽ với quê hương, đồng thời đóng góp vào công cuộc phát triển.
Theo Thứ trưởng Bộ Ngoại giao Lê Thị Thu Hằng, suốt giai đoạn Đổi mới, nguồn lực vật chất và tri thức của kiều bào đã giúp Việt Nam vượt qua những thời kỳ khó khăn nhất.
Dấu ấn những cuộc “trở về”
Từ khoa học‑công nghệ, giáo dục‑đào tạo đến đầu tư, sản xuất và du lịch, hàng ngàn kiều bào luôn chọn “trở về” để đồng hành cùng đất nước. Tiến sĩ Phan Bích Thiện, sau gần 40 năm sinh sống ở nước ngoài, đánh giá cao tư tưởng Đổi mới khi luôn coi cộng đồng người Việt ở nước ngoài là một phần không thể tách rời của dân tộc.
Chính sách cởi mở không chỉ khuyến khích kiều bào thăm quê hương, đầu tư kinh doanh mà còn tạo không gian để họ góp ý cho các vấn đề quốc gia.

“Tư duy ‘người ra đi’ đã chuyển thành ‘người cùng đi’, đồng hành cùng dân tộc trên con đường phát triển,” bà Phan Bích Thiện chia sẻ. Đối với bà, mỗi người Việt dù ở đâu vẫn mang trong tim một sợi dây gắn bó bền chặt với quê hương.
Tiến sĩ Phan Bích Thiện là người duy nhất trong cuốn sách “Thế kỷ 21 – Sứ mệnh 21 người phụ nữ” của Hungary, đồng thời là Chủ tịch Diễn đàn phụ nữ Việt Nam tại châu Âu, mở rộng hợp tác giáo dục, môi trường và quảng bá du lịch Việt Nam.
Định vị vai trò kiều bào
Tiến sĩ Trần Hải Linh, Ủy viên Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, nhấn mạnh rằng Đổi mới đã tạo nền tảng vững chắc cho thế hệ kiều bào trở về và đóng góp vào các lĩnh vực chiến lược.
Kiều bào không chỉ là nguồn lực kinh tế mà còn là cầu nối tri thức‑vốn‑thị trường. Họ đã thu hút các tập đoàn quốc tế vào Việt Nam, khởi xướng dự án công nghệ, logistics, thương mại điện tử và du lịch dịch vụ cao cấp.

Trong 6 triệu người Việt ở nước ngoài, hơn 600.000 người có trình độ đại học, trong đó có nhiều nhà khoa học, chuyên gia AI, công nghệ sinh học, năng lượng tái tạo và hàng không vũ trụ.
Kiều hối tích lũy từ 1993‑2024 đã vượt 246 tỷ USD, tương đương tổng vốn FDI giải ngân trong cùng kỳ. Năm 2025, kiều hối đạt kỷ lục hơn 16 tỷ USD, đưa Việt Nam vào top 10 quốc gia nhận kiều hối nhiều nhất thế giới.
Đầu tư trực tiếp của kiều bào từ 35 quốc gia và vùng lãnh thổ đã tạo ra 457 dự án với tổng vốn đăng ký hơn 1,7 tỷ USD, phủ khắp mọi miền đất nước.
Những con số này không chỉ minh chứng quy mô đóng góp mà còn phản ánh niềm tin và trách nhiệm sâu sắc của kiều bào đối với Tổ quốc.
Như Tiến sĩ Trần Hải Linh đề xuất, việc định vị kiều bào là “đối tác chiến lược, cầu nối tri thức‑vốn‑thị trường” sẽ giúp Việt Nam chuyển từ “hút tài nguyên” sang “huy động trí tuệ” một cách hệ thống, rút ngắn khoảng cách phát triển và nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.